針の穴から天覗く
はりのあなからてんのぞくharinoanakaratennozoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)
cái nhìn hạn hẹp; tầm nhìn cực kỳ hạn chế
EN to have a narrow view of things; to peek at the sky through the eye of a needle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
