六十の三つ子
ろくじゅうのみつごrokujuunomitsugo
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
người già gấp đôi trẻ con
EN an old man is twice a child
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ろくじゅうのみつごrokujuunomitsugo
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
người già gấp đôi trẻ con
EN an old man is twice a child
Chưa có câu ví dụ cho từ này.