最中の月
もなかのつきmonakanotsuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
trăng rằm
EN full moon
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

もなかのつきmonakanotsuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
trăng rằm
EN full moon
Chưa có câu ví dụ cho từ này.