高等女学校
こうとうじょがっこうkoutoujogakkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trường nữ trung học
EN girls' high school (pre-WWII)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうとうじょがっこうkoutoujogakkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trường nữ trung học
EN girls' high school (pre-WWII)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.