国家独占資本主義
こっかどくせんしほんしゅぎkokkadokusenshihonshugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước
EN state monopoly capitalism
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
