原始共同体
げんしきょうどうたいgenshikyoudoutai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cộng đồng nguyên thủy; xã hội nguyên thủy
EN primitive community; primitive (communist) society
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
