笛子
てきしtekishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sáo trúc Trung Quốc
EN dizi; Chinese bamboo transverse flute
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

てきしtekishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sáo trúc Trung Quốc
EN dizi; Chinese bamboo transverse flute
Chưa có câu ví dụ cho từ này.