禍乱
からんkaran
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tai họa; loạn lạc
EN calamity; disturbance; disorder; turmoil
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

からんkaran
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tai họa; loạn lạc
EN calamity; disturbance; disorder; turmoil
Chưa có câu ví dụ cho từ này.