たいわんしょうどうつばめ
たいわんしょうどうつばめtaiwanshoudoutsubame
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chim én nâu
EN brown-throated martin (Riparia paludicola); brown-throated sand martin
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
