国政術
こくせいじゅつkokuseijutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghệ thuật trị quốc; thuật trị quốc
EN statecraft
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こくせいじゅつkokuseijutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghệ thuật trị quốc; thuật trị quốc
EN statecraft
Chưa có câu ví dụ cho từ này.