安地
あんちanchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khu vực an toàn
EN safe area (where the player is safe from enemy attacks); safe zone
Xem thêm: 安全地帯
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
