底辺層
ていへんそうteihensou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tầng lớp dưới cùng; tầng lớp đáy xã hội
EN lower classes; proletariat; underclass
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
