学習帳
がくしゅうちょうgakushuuchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vở bài tập
EN workbook; exercise book
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

がくしゅうちょうgakushuuchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vở bài tập
EN workbook; exercise book
Chưa có câu ví dụ cho từ này.