緡
さしsashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sợi dây mảnh xỏ qua lỗ tiền
EN slender rope that goes through the hole in a coin
Xem thêm: 緡縄
danh từtừ đếm
chuỗi tiền xu
EN string of coins (usu. 100 mon)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
