誄
るいrui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bài văn tế; lời chia buồn
EN message of condolence; memorial address
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

るいrui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bài văn tế; lời chia buồn
EN message of condolence; memorial address
Chưa có câu ví dụ cho từ này.