大覚
だいかくdaikaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự giác ngộ lớn
EN great awakening; great enlightening
người giác ngộ lớn
EN greatly awakened person
danh từdanh từ có thể + する
sự hiểu biết sâu sắc
EN understanding; comprehension
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
