血の汗
ちのあせchinoase
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
máu và mồ hôi
EN blood, sweat and tears; sweat of blood
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちのあせchinoase
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
máu và mồ hôi
EN blood, sweat and tears; sweat of blood
Chưa có câu ví dụ cho từ này.