イタリア統一運動
イタリアとういつうんどうitariatouitsuundou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phong trào thống nhất Ý; risorgimento
EN Italian unification movement; Risorgimento
Xem thêm: リソルジメント
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
