合葬
がっそうgassou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
chôn cất chung; chôn cất tập thể
EN joint burial; group burial; burying together
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
