左眼
さがんsagan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mắt trái
EN left eye
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さがんsagan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mắt trái
EN left eye
Chưa có câu ví dụ cho từ này.