ブッチ
ブッチbutchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ có thể + するngoại động từ
trốn; bùng
EN to skip (a class, responsibility, etc.); to shirk; to dodge; to avoid
phớt lờ; thất hứa
EN to break (a promise); to ignore
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
