しまくとぅば
しまくとぅばshimakutuba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng mẹ đẻ từ hòn đảo quê hương
EN mother tongue (from the island where one was raised)
từ mới của Okinawa phục vụ phong trào phục hồi ngôn ngữ
EN Okinawan neologism (developed by the language revival movement)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
