院庁
いんのちょうinnochou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
văn phòng của cựu hoàng
EN office of a retired emperor
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いんのちょうinnochou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
văn phòng của cựu hoàng
EN office of a retired emperor
Chưa có câu ví dụ cho từ này.