哨所
しょうしょshousho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trạm canh gác; chốt gác
EN sentry post; guard post
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょうしょshousho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trạm canh gác; chốt gác
EN sentry post; guard post
Chưa có câu ví dụ cho từ này.