全面禁煙
ぜんめんきんえんzenmenkin'en
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cấm hút thuốc toàn bộ; không hút thuốc hoàn toàn
EN total ban on smoking (in all areas); completely non-smoking
Ghi chú: trên biển báo
