手話言語
しゅわげんごshuwagengo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngôn ngữ ký hiệu
EN sign language
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅわげんごshuwagengo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngôn ngữ ký hiệu
EN sign language
Chưa có câu ví dụ cho từ này.