父権制
ふけんせいfukensei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chế độ phụ hệ
EN patriarchy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふけんせいfukensei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chế độ phụ hệ
EN patriarchy
Chưa có câu ví dụ cho từ này.