制癌
せいがんseigan
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
kháng ung thư
EN antitumor; anticancer; anticarcinogenic; carcinostatic
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
