願人
がんにんgannin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người thỉnh nguyện
EN petitioner
người cầu nguyện
EN person who prays
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

がんにんgannin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người thỉnh nguyện
EN petitioner
người cầu nguyện
EN person who prays
Chưa có câu ví dụ cho từ này.