馬取
うまとりumatori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người chăm sóc ngựa
EN stablehand; groom
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うまとりumatori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người chăm sóc ngựa
EN stablehand; groom
Chưa có câu ví dụ cho từ này.