グラデーションカット
グラデーションカットguradeeshonkatto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tóc cắt tỉa tầng
EN gradation haircut; gradation cut
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

グラデーションカットguradeeshonkatto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tóc cắt tỉa tầng
EN gradation haircut; gradation cut
Chưa có câu ví dụ cho từ này.