鉄道ファン
てつどうファンtetsudoufan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người hâm mộ đường sắt
EN train buff; railway enthusiast; trainspotter; railfan
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
