ハリラヤハジ
ハリラヤハジharirayahaji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Lễ Eid al-Adha
EN Hari Raya Haji (Islamic holiday); Eid al-Adha; Festival of the Sacrifice
Từ tiếng Mã Lai
Xem thêm: イードアルアドハー
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
