服装倒錯
ふくそうとうさくfukusoutousaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự ăn mặc trái giới tính; mặc đồ giả dạng giới tính khác
EN transvestism; cross-dressing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
