成猫
せいびょうseibyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mèo trưởng thành
EN adult cat; fully-grown cat
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいびょうseibyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mèo trưởng thành
EN adult cat; fully-grown cat
Chưa có câu ví dụ cho từ này.