窮理学
きゅうりがくkyuurigaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vật lý học
EN (Western) physics
Ghi chú: được dùng từ cuối thời Edo đến đầu thời Meiji
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
