ジュエリーボックス
ジュエリーボックスjueriibokkusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hộp đựng trang sức
EN jewelry box
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ジュエリーボックスjueriibokkusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hộp đựng trang sức
EN jewelry box
Chưa có câu ví dụ cho từ này.