総支給額
そうしきゅうがくsoushikyuugaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tổng lương
EN gross pay; total amount paid
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうしきゅうがくsoushikyuugaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tổng lương
EN gross pay; total amount paid
Chưa có câu ví dụ cho từ này.