グレイヘア
グレイヘアgureihea
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tóc bạc
EN gray hair; grey hair
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

グレイヘアgureihea
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tóc bạc
EN gray hair; grey hair
Chưa có câu ví dụ cho từ này.