3/4カップブラ
よんぶんのさんカップブラyonbunnosankappubura
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
áo ngực cúp ba phần tư
EN 3/4 cup bra
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

よんぶんのさんカップブラyonbunnosankappubura
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
áo ngực cúp ba phần tư
EN 3/4 cup bra
Chưa có câu ví dụ cho từ này.