再挑戦
さいちょうせんsaichousen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
thử thách lại; nỗ lực lại
EN retry; another try; another go
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
