非結核性抗酸菌症
ひけっかくせいこうさんきんしょうhikekkakuseikousankinshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bệnh mycobacterium không lao
EN nontuberculous mycobacterial infection; nontuberculous mycobacteriosis
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
