にゅるり
にゅるりnyururi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

にゅるりnyururi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ đi với と
trơn tuột; trườn lướt
EN with a wriggle; in a slithering motion; in a squiggle; with a spurt