Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

にゅるり

にゅるりnyururi

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từ đi với と

    trơn tuột; trườn lướt

    EN with a wriggle; in a slithering motion; in a squiggle; with a spurt

    từ tượng thanh/tượng hình

Câu ví dụ 2

ペンが滑(すべ)って、線(せん)が**にゅるり**と波(なみ)打(う)ってしまった。

  • Cây bút bị trượt, khiến đường kẻ bị uốn lượn một cách trơn tuột.

Từ:滑(すべ)る線(せん)にゅるり波(なみ)打(う)つしまった

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục