日葡
にっぽnippo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Nhật Bản và Bồ Đào Nha
EN Japan and Portugal; Japanese-Portuguese
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

にっぽnippo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Nhật Bản và Bồ Đào Nha
EN Japan and Portugal; Japanese-Portuguese
Chưa có câu ví dụ cho từ này.