通信コース
つうしんコースtsuushinkoosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khóa học từ xa; khóa học qua thư tín
EN distance education course; correspondence course; online course
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
