三十日月
みそかづきmisokazuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trăng mới
EN new moon; lunar phase when the moon is completely invisible
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

みそかづきmisokazuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trăng mới
EN new moon; lunar phase when the moon is completely invisible
Chưa có câu ví dụ cho từ này.