搭乗ブリッジ
とうじょうブリッジtoujouburijji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cầu ống dẫn khách; cầu lên xuống máy bay
EN gangway; boarding bridge
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
