江西省
こうせいしょうkouseishou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tỉnh Giang Tây
EN Jiangxi Province (China)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうせいしょうkouseishou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tỉnh Giang Tây
EN Jiangxi Province (China)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.