web予約
ウェブよやくwebuyoyaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đặt chỗ trực tuyến
EN online booking; online reservation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ウェブよやくwebuyoyaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đặt chỗ trực tuyến
EN online booking; online reservation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.