面接交渉権
めんせつこうしょうけんmensetsukoushouken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quyền thăm nom
EN visitation rights; non-custodial parent's right of access
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
